UEH Alumni Run Challenge 2026 Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

472
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
101 Phạm Thịnh Phát Hồ Chí Minh Nam 52.09 km 7:50 /km 6
102 Phạm Ngọc Nam Đồng Nai Nam 51.42 km 10:52 /km 6
103 Nguyễn Thị Thu Thảo TP HCM Nữ 50.45 km 6:43 /km 15
104 Hồng Cát Đồng Nai Nữ 50.38 km 8:07 /km 4
105 Trịnh Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh Nam 49.78 km 7:24 /km 6
106 Nguyễn An Nhiên Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 48.85 km 8:53 /km 15
107 Lê Tấn Đạt TPHCM Nam 48.12 km 44:12 /km 20
108 Trương Đăng Huy Tp. Hồ Chí Minh Nam 47.05 km 8:07 /km 8
109 Khuất Đăng Trường Nam 46.48 km 7:34 /km 14
110 Nguyễn Văn Trường Thi TPHCM Nam 46.42 km 5:54 /km 6
111 Ngô Hồng Hội HCM Nữ 46.22 km 11:56 /km 10
112 Nguyễn Hữu Chí TPHCM Nam 45.51 km 6:15 /km 6
113 Nguyễn Duy Khang Nam 45.37 km 8:27 /km 5
114 Nguyễn Thịnh Nhân TPHCM Nam 44.04 km 8:11 /km 7
115 Nguyễn Thành Nam Bảo Lộc-TP HCM Nam 43.97 km 6:32 /km 2
116 Lê Hoàng Nam Hồ Chí Minh Nam 43.73 km 10:22 /km 12
117 Nguyễn Viết Trọng TP.HCM Nam 43.68 km 9:26 /km 13
118 Đặng Minh Trí TP. HCM Nam 43.16 km 8:11 /km 9
119 Phạm Thị Hồng Ngọc Đồng Nai Nữ 41.99 km 8:23 /km 5
120 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TPHCM Nữ 41.92 km 10:15 /km 13
121 Đặng Văn Khoa Hồ Chí Minh Nam 41.79 km 25:37 /km 23
122 Lê Thanh Hiếu Hồ Chí Minh Nam 41.74 km 9:14 /km 10
123 Nguyễn Thị Trâm Anh TP. Hồ Chí Minh Nữ 41.2 km 8:59 /km 16
124 Lý Thị Xuân Ngân Hồ Chí Minh Nữ 40.74 km 7:56 /km 8
125 Nguyễn Trọng Hưng HCM city Nam 39.85 km 8:11 /km 9
126 Trần Ngọc Thạch Tp hcm Nam 38.4 km 4:53 /km 4
127 Nguyễn Hồ Trọng Nhân Thành Phố Đồng Nai Nam 36.93 km 7:28 /km 8
128 ĐOÀN TÚ TRINH TP Hồ Chí Minh Nữ 34.73 km 12:40 /km 15
129 Dương Thuỳ Thanh Trúc TP Hồ Chí Minh Nữ 34.41 km 11:35 /km 11
130 Phan Thành Lợi TP. Hồ Chí Minh Nam 34.34 km 7:42 /km 9
131 Văn Hoàng Khâm HCM Nam 34.32 km 13:04 /km 11
132 Nguyễn Hoàng Trung Kiên TP. HCM Nam 33.44 km 10:12 /km 11
133 Nguyễn Lữ Khôi Nguyên TP. Hồ Chí Minh Nam 33.05 km 8:36 /km 14
134 Trần Nam Đạt Nam 31.99 km 13:05 /km 8
135 Phạm Thị Thanh Trúc TP.Hồ Chí Minh Nữ 31.8 km 9:16 /km 6
136 Hàng Trần Phát TPHCM Nam 31.11 km 8:38 /km 5
137 Mã Ngọc Quỳnh Anh Hồ Chí Minh Nữ 30.83 km 11:09 /km 17
138 Đỗ Nguyễn Hương Lan Hồ Chí Minh Nữ 30.21 km 11:11 /km 6
139 Võ Anh Quân Nam 29.85 km 9:50 /km 5
140 Dương Nhật Vy TP.HCM Nữ 29.1 km 11:53 /km 11
141 Hoàng Anh Thi Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 29.01 km 6:57 /km 5
142 Dương Vương Tây Thành phố hồ chi minh Nam 28.52 km 8:21 /km 10
143 Trương Thị Hạnh Hồ Chí Minh Nữ 28.36 km 7:51 /km 3
144 Nguyễn TRANG UYÊN Hồ Chí Minh Nữ 28.28 km 19:03 /km 5
145 Lê Thị Dạ Thảo HCM Nữ 27.79 km 25:27 /km 12
146 Nguyễn Xuân Quyền TP.HCM Nam 27.73 km 6:30 /km 5
147 Hồ Ngọc Chung Đà Lạt, Lâm Đồng Nam 27.54 km 10:28 /km 5
148 Ma Minh Quang Vũng Tàu Nam 27.46 km 12:29 /km 7
149 Vũ Đông Giang Hồ Chí Minh Nam 27.45 km 6:46 /km 4
150 Đinh Gia Ninh HCM Nam 27.12 km 6:24 /km 3