BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
472
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Phạm Thịnh Phát | 52.09 km | 7:50 /km | 6 |
| 102 | Phạm Ngọc Nam | 51.42 km | 10:52 /km | 6 |
| 103 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 50.45 km | 6:43 /km | 15 |
| 104 | Hồng Cát | 50.38 km | 8:07 /km | 4 |
| 105 | Trịnh Minh Quân | 49.78 km | 7:24 /km | 6 |
| 106 | Nguyễn An Nhiên | 48.85 km | 8:53 /km | 15 |
| 107 | Lê Tấn Đạt | 48.12 km | 44:12 /km | 20 |
| 108 | Trương Đăng Huy | 47.05 km | 8:07 /km | 8 |
| 109 | Khuất Đăng Trường | 46.48 km | 7:34 /km | 14 |
| 110 | Nguyễn Văn Trường Thi | 46.42 km | 5:54 /km | 6 |
| 111 | Ngô Hồng Hội | 46.22 km | 11:56 /km | 10 |
| 112 | Nguyễn Hữu Chí | 45.51 km | 6:15 /km | 6 |
| 113 | Nguyễn Duy Khang | 45.37 km | 8:27 /km | 5 |
| 114 | Nguyễn Thịnh Nhân | 44.04 km | 8:11 /km | 7 |
| 115 | Nguyễn Thành Nam | 43.97 km | 6:32 /km | 2 |
| 116 | Lê Hoàng Nam | 43.73 km | 10:22 /km | 12 |
| 117 | Nguyễn Viết Trọng | 43.68 km | 9:26 /km | 13 |
| 118 | Đặng Minh Trí | 43.16 km | 8:11 /km | 9 |
| 119 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 41.99 km | 8:23 /km | 5 |
| 120 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 41.92 km | 10:15 /km | 13 |
| 121 | Đặng Văn Khoa | 41.79 km | 25:37 /km | 23 |
| 122 | Lê Thanh Hiếu | 41.74 km | 9:14 /km | 10 |
| 123 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 41.2 km | 8:59 /km | 16 |
| 124 | Lý Thị Xuân Ngân | 40.74 km | 7:56 /km | 8 |
| 125 | Nguyễn Trọng Hưng | 39.85 km | 8:11 /km | 9 |
| 126 | Trần Ngọc Thạch | 38.4 km | 4:53 /km | 4 |
| 127 | Nguyễn Hồ Trọng Nhân | 36.93 km | 7:28 /km | 8 |
| 128 | ĐOÀN TÚ TRINH | 34.73 km | 12:40 /km | 15 |
| 129 | Dương Thuỳ Thanh Trúc | 34.41 km | 11:35 /km | 11 |
| 130 | Phan Thành Lợi | 34.34 km | 7:42 /km | 9 |
| 131 | Văn Hoàng Khâm | 34.32 km | 13:04 /km | 11 |
| 132 | Nguyễn Hoàng Trung Kiên | 33.44 km | 10:12 /km | 11 |
| 133 | Nguyễn Lữ Khôi Nguyên | 33.05 km | 8:36 /km | 14 |
| 134 | Trần Nam Đạt | 31.99 km | 13:05 /km | 8 |
| 135 | Phạm Thị Thanh Trúc | 31.8 km | 9:16 /km | 6 |
| 136 | Hàng Trần Phát | 31.11 km | 8:38 /km | 5 |
| 137 | Mã Ngọc Quỳnh Anh | 30.83 km | 11:09 /km | 17 |
| 138 | Đỗ Nguyễn Hương Lan | 30.21 km | 11:11 /km | 6 |
| 139 | Võ Anh Quân | 29.85 km | 9:50 /km | 5 |
| 140 | Dương Nhật Vy | 29.1 km | 11:53 /km | 11 |
| 141 | Hoàng Anh Thi | 29.01 km | 6:57 /km | 5 |
| 142 | Dương Vương Tây | 28.52 km | 8:21 /km | 10 |
| 143 | Trương Thị Hạnh | 28.36 km | 7:51 /km | 3 |
| 144 | Nguyễn TRANG UYÊN | 28.28 km | 19:03 /km | 5 |
| 145 | Lê Thị Dạ Thảo | 27.79 km | 25:27 /km | 12 |
| 146 | Nguyễn Xuân Quyền | 27.73 km | 6:30 /km | 5 |
| 147 | Hồ Ngọc Chung | 27.54 km | 10:28 /km | 5 |
| 148 | Ma Minh Quang | 27.46 km | 12:29 /km | 7 |
| 149 | Vũ Đông Giang | 27.45 km | 6:46 /km | 4 |
| 150 | Đinh Gia Ninh | 27.12 km | 6:24 /km | 3 |