UEH Alumni Run Challenge 2026 Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

472
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
201 Lê Minh Quân Đồng Nai Nam 14.58 km 8:28 /km 3
202 Nguyễn Thị Bích Ngọc TP Hồ Chí Minh Nữ 13.91 km 11:51 /km 4
203 Trịnh Xuân Trinh TP. Hồ Chí Minh Nam 13.78 km 11:15 /km 2
204 Trần Lê Uyển Nhi HCM Nữ 13.54 km 12:25 /km 8
205 Bùi Phan Gia Hân Hồ Chí Minh Nữ 13.04 km 10:29 /km 9
206 Dương Hiển Vĩnh TP.Hồ Chí Minh Nam 13.01 km 9:38 /km 5
207 Võ Ngọc Thuần Nhu TPHCM Nữ 12.71 km 10:36 /km 3
208 NGUYỄN TẤN VINH TP.HCM Nam 12.3 km 12:48 /km 4
209 Lê Hoàng Thiện Hồ Chí Minh Nam 12.26 km 6:39 /km 2
210 Nguyễn Thị Hồng Sa Hồ Chí Minh Nữ 12.08 km 9:48 /km 4
211 PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG Tp Hồ Chí Minh Nữ 12.01 km 30:07 /km 6
212 Trần Trọng Kha Hồ Chí Minh Nam 11.93 km 10:23 /km 2
213 Nguyễn Ngọc Nhi An Giang Nữ 11.77 km 6:44 /km 7
214 Lê Thị Thảo Ngân TP HCM Nữ 11.22 km 9:09 /km 2
215 Trần Chánh Trực Hồ Chí Minh Nam 11.08 km 5:18 /km 1
216 Nguyễn Ngọc Đức Quảng Ngãi Nam 11.02 km 5:43 /km 2
217 Hoàng Thị Kim Tú TpHCM Nữ 11.02 km 10:27 /km 3
218 Huỳnh Anh Tú HCM Nam 10.88 km 9:55 /km 3
219 Nguyễn Tùng Quân Hồ Chí Minh Nam 10.74 km 4:52 /km 3
220 Lê Trần Ngọc Huyền TP.HCM Nữ 10.45 km 12:24 /km 2
221 Lê Trần Nhật Khoa TP.HCM Nam 10.0 km 8:06 /km 1
222 Phạm Quang Đồng Nai Nam 9.97 km 6:07 /km 1
223 Phan Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh Nam 9.73 km 9:52 /km 8
224 Nguyễn Văn Vĩnh Thành phố mang tên Bác Nam 9.66 km 7:40 /km 2
225 Dương Thảo Quỳnh HCM Nữ 9.56 km 11:50 /km 2
226 Nguyễn Trần An Nam TP Hồ Chí Minh Nữ 9.22 km 7:55 /km 2
227 Mai Nguyễn Dũng Singapore Nam 9.2 km 53:38 /km 9
228 Nguyễn Lê Duy Thanh Hồ Chí Minh Nam 9.02 km 8:35 /km 2
229 Hồ Minh Khiêm TPHCM Nam 8.52 km 9:43 /km 3
230 Mai Đinh Thế Anh Hồ Chí Minh Nam 7.93 km 13:07 /km 1
231 Lâm Thị Quỳnh Trang Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 7.76 km 13:29 /km 2
232 Nguyễn Thị Bích Quyên Tp Hồ Chí Minh Nữ 7.65 km 12:27 /km 2
233 Dương Minh Nguyệt Nữ 7.65 km 5:51 /km 3
234 Phan Thị Mỹ Hạnh Hồ Chí Minh Nữ 7.33 km 7:25 /km 1
235 Nguyễn Thị Thanh Thanh Hồ Chí Minh Nữ 7.09 km 8:15 /km 3
236 Đỗ Vũ Nguyên Khang Hồ Chí Minh Nam 6.76 km 49:07 /km 3
237 Ngô Đa Mỹ Kim TP HCM Nữ 6.66 km 8:31 /km 1
238 Trần Quốc Thịnh Thành phố Hồ Chí Minh Nam 6.32 km 6:35 /km 1
239 Châu Nguyễn Nhật Anh Thành phố Hồ Chí Minh Nam 6.06 km 10:06 /km 2
240 Vũ Hải Đăng Tp hcm Nam 6.05 km 6:46 /km 2
241 Lê Gia Quốc Hưng Hồ Chí Minh Nam 5.72 km 8:06 /km 1
242 Đỗ Thành Lợi Tây Ninh Nam 5.71 km 11:03 /km 2
243 Lê Văn Tùng Hồ chí minh Nam 5.65 km 6:03 /km 1
244 Đỗ Hoài Phương Hồ Chí Minh Nữ 5.64 km 20:11 /km 3
245 Hoàng Thị Như Quỳnh TP. Hồ Chí Minh Nữ 5.51 km 10:46 /km 2
246 Lê Thảo Nhi Đồng Nai Nữ 5.46 km 540:51 /km 1
247 Nguyễn Ngọc Bảo Châu TP.HCM Nữ 5.44 km 13:43 /km 2
248 Giã Thị Cẩm Ly TP Hồ Chí Minh Nữ 5.4 km 13:31 /km 1
249 Khổng Minh Huy TP. Hồ Chí Minh Nam 5.22 km 7:51 /km 1
250 Nguyễn Kim Hà Vy Ho chi minh Nữ 5.17 km 9:27 /km 1