BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
472
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Lê Minh Quân | 14.58 km | 8:28 /km | 3 |
| 202 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 13.91 km | 11:51 /km | 4 |
| 203 | Trịnh Xuân Trinh | 13.78 km | 11:15 /km | 2 |
| 204 | Trần Lê Uyển Nhi | 13.54 km | 12:25 /km | 8 |
| 205 | Bùi Phan Gia Hân | 13.04 km | 10:29 /km | 9 |
| 206 | Dương Hiển Vĩnh | 13.01 km | 9:38 /km | 5 |
| 207 | Võ Ngọc Thuần Nhu | 12.71 km | 10:36 /km | 3 |
| 208 | NGUYỄN TẤN VINH | 12.3 km | 12:48 /km | 4 |
| 209 | Lê Hoàng Thiện | 12.26 km | 6:39 /km | 2 |
| 210 | Nguyễn Thị Hồng Sa | 12.08 km | 9:48 /km | 4 |
| 211 | PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG | 12.01 km | 30:07 /km | 6 |
| 212 | Trần Trọng Kha | 11.93 km | 10:23 /km | 2 |
| 213 | Nguyễn Ngọc Nhi | 11.77 km | 6:44 /km | 7 |
| 214 | Lê Thị Thảo Ngân | 11.22 km | 9:09 /km | 2 |
| 215 | Trần Chánh Trực | 11.08 km | 5:18 /km | 1 |
| 216 | Nguyễn Ngọc Đức | 11.02 km | 5:43 /km | 2 |
| 217 | Hoàng Thị Kim Tú | 11.02 km | 10:27 /km | 3 |
| 218 | Huỳnh Anh Tú | 10.88 km | 9:55 /km | 3 |
| 219 | Nguyễn Tùng Quân | 10.74 km | 4:52 /km | 3 |
| 220 | Lê Trần Ngọc Huyền | 10.45 km | 12:24 /km | 2 |
| 221 | Lê Trần Nhật Khoa | 10.0 km | 8:06 /km | 1 |
| 222 | Phạm Quang | 9.97 km | 6:07 /km | 1 |
| 223 | Phan Đức Thắng | 9.73 km | 9:52 /km | 8 |
| 224 | Nguyễn Văn Vĩnh | 9.66 km | 7:40 /km | 2 |
| 225 | Dương Thảo Quỳnh | 9.56 km | 11:50 /km | 2 |
| 226 | Nguyễn Trần An Nam | 9.22 km | 7:55 /km | 2 |
| 227 | Mai Nguyễn Dũng | 9.2 km | 53:38 /km | 9 |
| 228 | Nguyễn Lê Duy Thanh | 9.02 km | 8:35 /km | 2 |
| 229 | Hồ Minh Khiêm | 8.52 km | 9:43 /km | 3 |
| 230 | Mai Đinh Thế Anh | 7.93 km | 13:07 /km | 1 |
| 231 | Lâm Thị Quỳnh Trang | 7.76 km | 13:29 /km | 2 |
| 232 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 7.65 km | 12:27 /km | 2 |
| 233 | Dương Minh Nguyệt | 7.65 km | 5:51 /km | 3 |
| 234 | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7.33 km | 7:25 /km | 1 |
| 235 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 7.09 km | 8:15 /km | 3 |
| 236 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 6.76 km | 49:07 /km | 3 |
| 237 | Ngô Đa Mỹ Kim | 6.66 km | 8:31 /km | 1 |
| 238 | Trần Quốc Thịnh | 6.32 km | 6:35 /km | 1 |
| 239 | Châu Nguyễn Nhật Anh | 6.06 km | 10:06 /km | 2 |
| 240 | Vũ Hải Đăng | 6.05 km | 6:46 /km | 2 |
| 241 | Lê Gia Quốc Hưng | 5.72 km | 8:06 /km | 1 |
| 242 | Đỗ Thành Lợi | 5.71 km | 11:03 /km | 2 |
| 243 | Lê Văn Tùng | 5.65 km | 6:03 /km | 1 |
| 244 | Đỗ Hoài Phương | 5.64 km | 20:11 /km | 3 |
| 245 | Hoàng Thị Như Quỳnh | 5.51 km | 10:46 /km | 2 |
| 246 | Lê Thảo Nhi | 5.46 km | 540:51 /km | 1 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 5.44 km | 13:43 /km | 2 |
| 248 | Giã Thị Cẩm Ly | 5.4 km | 13:31 /km | 1 |
| 249 | Khổng Minh Huy | 5.22 km | 7:51 /km | 1 |
| 250 | Nguyễn Kim Hà Vy | 5.17 km | 9:27 /km | 1 |