BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
532
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Hoàng Thị Như Quỳnh | 5.51 km | 10:46 /km | 2 |
| 252 | Lê Thảo Nhi | 5.46 km | 540:51 /km | 1 |
| 253 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 5.44 km | 13:43 /km | 2 |
| 254 | Giã Thị Cẩm Ly | 5.4 km | 13:31 /km | 1 |
| 255 | Khổng Minh Huy | 5.22 km | 7:51 /km | 1 |
| 256 | Nguyễn Kim Hà Vy | 5.17 km | 9:27 /km | 1 |
| 257 | Nguyễn Vũ Minh | 5.16 km | 9:28 /km | 1 |
| 258 | Trần Vũ Ngọc Duy | 5.15 km | 10:14 /km | 2 |
| 259 | LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH | 5.11 km | 12:31 /km | 1 |
| 260 | Phạm Thịnh Phú | 5.03 km | 8:35 /km | 1 |
| 261 | Dung Phan | 5.01 km | 26:16 /km | 3 |
| 262 | Nguyễn Anh Quân | 5.0 km | 7:06 /km | 1 |
| 263 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 4.72 km | 7:51 /km | 1 |
| 264 | Diệp Gia Hào | 4.55 km | 11:01 /km | 1 |
| 265 | Nguyễn Nguyên Hồng | 4.22 km | 6:06 /km | 1 |
| 266 | ĐẶNG THỊ MINH TÂM | 4.21 km | 15:07 /km | 2 |
| 267 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4.13 km | 13:31 /km | 1 |
| 268 | Nhu Quynh Ho | 3.92 km | 6:41 /km | 2 |
| 269 | Đặng Văn Thao | 3.7 km | 6:22 /km | 1 |
| 270 | Thái Nguyễn Anh Duy | 3.4 km | 10:21 /km | 1 |
| 271 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 3.35 km | 8:40 /km | 1 |
| 272 | Trần Thị Minh Đức | 3.32 km | 8:17 /km | 4 |
| 273 | Lê Phương Thảo | 3.31 km | 8:10 /km | 2 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | 3.27 km | 11:16 /km | 1 |
| 275 | PHẠM TẤN HƯNG | 2.81 km | 14:12 /km | 1 |
| 276 | Cao Hoàng Bảo An | 2.68 km | 8:58 /km | 1 |
| 277 | Nguyễn Huỳnh Châu Kỳ | 2.24 km | 8:20 /km | 1 |
| 278 | Nguyễn Thị Hải Nga | 1.53 km | 11:24 /km | 1 |
| 279 | Nguyễn Trần Anh Khôi | 1.08 km | 20:19 /km | 2 |
| 280 | Phan Hồng Phúc | 1.01 km | 11:34 /km | 1 |
| 281 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 0.8 km | 14:40 /km | 1 |
| 282 | Lê Bình Vi Thảo | 0.71 km | 14:30 /km | 1 |
| 283 | Nguyễn Quỳnh Giang | 0.24 km | 6:48 /km | 1 |
| 284 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 1 |
| 285 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.1 km | 33:20 /km | 1 |
| 286 | Nguyễn Duy Tuấn | 0.0 km | — | 5 |
| 287 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 1 |
| 288 | Trần Đức Thuận | 0.0 km | — | 1 |
| 289 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 |
| 290 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 |
| 291 | Tạ Quốc Hưng | 0.0 km | — | 0 |
| 292 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 |
| 293 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 294 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 |
| 295 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 |
| 296 | Trần Bảo Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 297 | Trương Ngọc Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 298 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 |
| 299 | Trần Gia Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 300 | Lê Thiện Quang | 0.0 km | — | 0 |