UEH Alumni Run Challenge 2026 50 Km - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

297
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
1 Trần Thanh Phương Đồng Nai Nữ 317.79 km 1:54 /km 4
2 Trần Thị Hiền Đồng Nai Nữ 254.39 km 10:02 /km 36
3 Phan Thị Ngọc Sanh Đồng Nai Nữ 155.66 km 8:00 /km 34
4 Lưu Nhật Phương TP.HCM Nam 155.48 km 6:41 /km 12
5 Huỳnh Thái Quang Sang Tp. Hồ Chí Minh Nam 141.71 km 1:29 /km 3
6 Nguyễn Thị Huyền Đồng Nai Nữ 118.86 km 8:20 /km 21
7 Nguyen ngoc hanh Tphcm Nữ 114.16 km 6:24 /km 16
8 Vũ Đức Trung Nam 113.4 km 7:17 /km 19
9 Trần văn Hiến Đồng nai Nam 109.77 km 5:54 /km 15
10 Phan Phi Thuyền Hồ chí minh Nam 108.03 km 11:31 /km 28
11 Nguyễn Thị Thanh Vân TPHCM Nữ 104.51 km 8:50 /km 19
12 Nguyễn Thị Kim Lộc Đồng Nai Nữ 103.75 km 9:47 /km 13
13 Nguyễn Hữu Nguyên Hồ Chí Minh Nam 96.89 km 7:44 /km 15
14 Nguyễn Hữu Minh Trí Hồ Chí Minh Nam 93.69 km 7:46 /km 18
15 Đinh Phạm Minh Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh Nam 89.56 km 9:44 /km 22
16 NGUYỄN BÁ QUÂN PHƯỜNG TRẢNG DÀI. THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI Nam 87.92 km 6:29 /km 8
17 Johnny Hy TPHCM Nam 86.59 km 7:17 /km 15
18 Hà Xuân Nguyên Ho chi minh Nam 86.0 km 10:05 /km 18
19 Nguyễn Thị Ánh Hồng Tphcm Nữ 85.11 km 6:54 /km 11
20 NGUYỄN THỊ THÙY HCM Nữ 84.74 km 10:34 /km 9
21 Hoàng Thuận Nam 83.58 km 36:42 /km 50
22 Lê Đức Huy TPHCM Nam 79.85 km 8:05 /km 12
23 Nguyễn Thị Trúc Chi Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 77.99 km 6:50 /km 9
24 Lâm Phúc Khang Hồ Chí Minh Nam 75.42 km 9:16 /km 25
25 Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn Nam 73.74 km 10:33 /km 14
26 CHUNG VĂN ĐẠT Hồ chí minh Nam 71.89 km 7:07 /km 10
27 Chu Thị Ái Thanh Hồ Chí Minh Nữ 71.68 km 11:13 /km 9
28 Vũ Xuân Hà Thành phố Hồ Chí Minh Nam 69.52 km 7:03 /km 8
29 Lê Thị Phương Uyên Hồ Chí Minh Nữ 68.68 km 17:01 /km 25
30 Nguyễn Thị Ngọc Loan Hồ Chí Minh Nữ 68.64 km 7:47 /km 10
31 Nguyễn Ngọc Tú Hảo Nữ 68.52 km 8:40 /km 12
32 Nguyễn Ngọc Phượng Nữ 65.0 km 8:36 /km 16
33 ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM Hồ Chí Minh Nam 64.54 km 7:21 /km 10
34 Nguyễn Phan Việt Nha Trang Nam 58.3 km 6:43 /km 10
35 NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH TP HCM Nữ 55.39 km 9:29 /km 9
36 Võ Bảo Định TPHCM Nam 53.59 km 6:48 /km 6
37 Nguyễn Phạm Thiện Như TP.HCM Nữ 52.98 km 7:56 /km 11
38 Phạm Thịnh Phát Hồ Chí Minh Nam 52.09 km 7:50 /km 6
39 Hồng Cát Đồng Nai Nữ 50.38 km 8:07 /km 4
40 Trịnh Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh Nam 49.78 km 7:24 /km 6
41 Nguyễn An Nhiên Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 48.85 km 8:53 /km 15
42 Trương Đăng Huy Tp. Hồ Chí Minh Nam 47.05 km 8:07 /km 8
43 Ngô Hồng Hội HCM Nữ 46.22 km 11:56 /km 10
44 Nguyễn Duy Khang Nam 45.37 km 8:27 /km 5
45 Nguyễn Thịnh Nhân TPHCM Nam 44.04 km 8:11 /km 7
46 Nguyễn Thành Nam Bảo Lộc-TP HCM Nam 43.97 km 6:32 /km 2
47 Nguyễn Viết Trọng TP.HCM Nam 43.68 km 9:26 /km 13
48 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TPHCM Nữ 41.92 km 10:15 /km 13
49 Đặng Văn Khoa Hồ Chí Minh Nam 41.79 km 25:37 /km 23
50 Lê Thanh Hiếu Hồ Chí Minh Nam 41.74 km 9:14 /km 10