BẢNG XẾP HẠNG 150 KM - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
73
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Anh | 322.64 km | 7:49 /km | 55 |
| 2 | Thạch Sóc SúRinh | 310.21 km | 6:46 /km | 28 |
| 3 | LÊ THANH HIỀN | 260.59 km | 10:22 /km | 45 |
| 4 | TRẦN THỊ HIỀN | 254.39 km | 10:02 /km | 36 |
| 5 | Đặng Trần Đại | 236.55 km | 5:01 /km | 50 |
| 6 | Đỗ Quốc Hùng | 228.89 km | 6:23 /km | 22 |
| 7 | Trần Thị Thu Huyền | 218.85 km | 6:22 /km | 12 |
| 8 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 214.47 km | 6:38 /km | 29 |
| 9 | Lâm Dương Tuấn | 193.85 km | 5:51 /km | 28 |
| 10 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 188.96 km | 8:11 /km | 12 |
| 11 | Lê Minh Hiếu | 188.59 km | 2:34 /km | 18 |
| 12 | Phan Thị Lam | 187.93 km | 7:22 /km | 19 |
| 13 | Trần thị hồng vân | 175.82 km | 7:42 /km | 30 |
| 14 | Nguyễn Minh Khôi | 174.61 km | 3:06 /km | 15 |
| 15 | Võ Văn Thiện | 171.62 km | 11:19 /km | 3 |
| 16 | Nguyễn Huỳnh Phương | 171.52 km | 7:28 /km | 14 |
| 17 | Phan Bích Phượng | 171.38 km | 6:50 /km | 17 |
| 18 | Lê Thị Hồng Giang | 159.95 km | 14:20 /km | 23 |
| 19 | QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN | 154.07 km | 6:41 /km | 15 |
| 20 | Mai Đức Quy | 139.57 km | 13:19 /km | 12 |
| 21 | Nguyễn Công Kiều | 137.62 km | 7:07 /km | 17 |
| 22 | Lưu Ánh Linh | 126.63 km | 10:50 /km | 15 |
| 23 | Hoàng Thị Thúy Vân | 121.34 km | 6:19 /km | 15 |
| 24 | Võ Văn Trung | 117.35 km | 2:30 /km | 9 |
| 25 | Lê Huy Vũ | 115.13 km | 5:51 /km | 11 |
| 26 | Vũ Đức Trung | 113.4 km | 7:17 /km | 19 |
| 27 | Nguyễn Tiến Đạt | 111.67 km | 6:21 /km | 13 |
| 28 | Ngô Thị Hoài Thu | 107.79 km | 10:47 /km | 20 |
| 29 | Đỗ Ngọc Trác | 107.2 km | 10:19 /km | 23 |
| 30 | Nguyễn Thành Hiếu | 102.57 km | 6:36 /km | 12 |
| 31 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 94.22 km | 7:53 /km | 14 |
| 32 | Nguyễn Đức Anh | 92.55 km | 9:11 /km | 9 |
| 33 | NGUYỄN BÁ QUÂN | 87.92 km | 6:29 /km | 8 |
| 34 | Lê Thị Thanh Huyền | 68.93 km | 8:18 /km | 10 |
| 35 | Đỗ Hoàng Hạnh Dung | 68.71 km | 8:35 /km | 12 |
| 36 | CAO THI THANH TRUC | 65.8 km | 6:52 /km | 9 |
| 37 | Huỳnh Văn Hiền | 63.76 km | 4:57 /km | 6 |
| 38 | Lê Phong Thái | 53.73 km | 5:13 /km | 4 |
| 39 | Phạm Ngọc Nam | 51.42 km | 10:52 /km | 6 |
| 40 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 50.45 km | 6:43 /km | 15 |
| 41 | Nguyễn Văn Trường Thi | 46.42 km | 5:54 /km | 6 |
| 42 | Trần Ngọc Thạch | 38.4 km | 4:53 /km | 4 |
| 43 | Dương Vương Tây | 28.52 km | 8:21 /km | 10 |
| 44 | Đinh Gia Ninh | 27.12 km | 6:24 /km | 3 |
| 45 | Hoàng Thị Thu Huyền | 24.03 km | 9:13 /km | 4 |
| 46 | Nguyễn Thùy Linh | 22.33 km | 6:14 /km | 5 |
| 47 | Dương Nguyễn Thanh Tâm | 21.0 km | 16:42 /km | 10 |
| 48 | Nguyễn Vũ Việt Ngân | 17.56 km | 9:07 /km | 3 |
| 49 | Minh Phụng | 16.28 km | 6:38 /km | 4 |
| 50 | Nông Quốc Hoàng | 16.12 km | 9:55 /km | 3 |