BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
472
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Anh | 322.64 km | 7:49 /km | 55 |
| 2 | Trần Thanh Phương | 317.79 km | 1:54 /km | 4 |
| 3 | Thạch Sóc SúRinh | 310.21 km | 6:46 /km | 28 |
| 4 | LÊ THANH HIỀN | 260.59 km | 10:22 /km | 45 |
| 5 | Trần Thị Hiền | 254.39 km | 10:02 /km | 36 |
| 6 | NGUYỄN TUẤN ANH | 250.47 km | 8:20 /km | 19 |
| 7 | Bích Thị Minh Nguyệt | 240.14 km | 6:57 /km | 32 |
| 8 | Đặng Trần Đại | 236.55 km | 5:01 /km | 50 |
| 9 | Huỳnh Tấn Hội | 235.25 km | 9:45 /km | 55 |
| 10 | NGOCTUAN-CVA | 233.41 km | 6:23 /km | 35 |
| 11 | Chương Thị Kim Thanh | 232.34 km | 14:33 /km | 27 |
| 12 | Đỗ Quốc Hùng | 228.89 km | 6:23 /km | 22 |
| 13 | Nguyễn Huyền | 225.31 km | 8:03 /km | 44 |
| 14 | Trần Thị Thu Huyền | 218.85 km | 6:22 /km | 12 |
| 15 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 214.47 km | 6:38 /km | 29 |
| 16 | Lâm Dương Tuấn | 193.85 km | 5:51 /km | 28 |
| 17 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 188.96 km | 8:11 /km | 12 |
| 18 | Lê Minh Hiếu | 188.59 km | 2:34 /km | 18 |
| 19 | Phan Thị Lam | 187.93 km | 7:22 /km | 19 |
| 20 | Trần thị hồng vân | 175.82 km | 7:42 /km | 30 |
| 21 | Nguyễn Minh Khôi | 174.61 km | 3:06 /km | 15 |
| 22 | Võ Văn Thiện | 171.62 km | 11:19 /km | 3 |
| 23 | Nguyễn Huỳnh Phương | 171.52 km | 7:28 /km | 14 |
| 24 | Phan Bích Phượng | 171.38 km | 6:50 /km | 17 |
| 25 | Chu Văn Ninh | 162.66 km | 6:25 /km | 13 |
| 26 | Lê Thị Hồng Giang | 159.95 km | 14:20 /km | 23 |
| 27 | Đinh Gia Ninh | 159.02 km | 9:35 /km | 13 |
| 28 | Phan Thị Ngọc Sanh | 155.66 km | 8:00 /km | 34 |
| 29 | Lưu Nhật Phương | 155.48 km | 6:41 /km | 12 |
| 30 | QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN | 154.07 km | 6:41 /km | 15 |
| 31 | Huỳnh Đại Hoàng Anh | 153.53 km | 6:37 /km | 24 |
| 32 | Huỳnh Thái Quang Sang | 141.71 km | 1:29 /km | 3 |
| 33 | Mai Đức Quy | 139.57 km | 13:19 /km | 12 |
| 34 | Tô Huỳnh Trung Tín | 138.87 km | 6:31 /km | 20 |
| 35 | Lê Thị Minh Nguyệt | 137.7 km | 7:08 /km | 18 |
| 36 | Nguyễn Công Kiều | 137.62 km | 7:07 /km | 17 |
| 37 | Phạm ngọc Tài | 137.04 km | 6:56 /km | 13 |
| 38 | Lưu Ánh Linh | 126.63 km | 10:50 /km | 15 |
| 39 | Hoàng Thị Thúy Vân | 121.34 km | 6:19 /km | 15 |
| 40 | Nguyễn Thị Huyền | 118.86 km | 8:20 /km | 21 |
| 41 | Võ Văn Trung | 117.35 km | 2:30 /km | 9 |
| 42 | Lê Huy Vũ | 115.13 km | 5:51 /km | 11 |
| 43 | Nguyen ngoc hanh | 114.16 km | 6:24 /km | 16 |
| 44 | Vũ Đức Trung | 113.4 km | 7:17 /km | 19 |
| 45 | Nguyễn Tiến Đạt | 111.67 km | 6:21 /km | 13 |
| 46 | Trần văn Hiến | 109.77 km | 5:54 /km | 15 |
| 47 | Phan Phi Thuyền | 108.03 km | 11:31 /km | 28 |
| 48 | Ngô Thị Hoài Thu | 107.79 km | 10:47 /km | 20 |
| 49 | Đỗ Ngọc Trác | 107.2 km | 10:19 /km | 23 |
| 50 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 104.51 km | 8:50 /km | 19 |