UEH Alumni Run Challenge 2026 Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

472
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
1 Vũ Anh Tp. Hồ Chí Minh Nữ 322.64 km 7:49 /km 55
2 Trần Thanh Phương Đồng Nai Nữ 317.79 km 1:54 /km 4
3 Thạch Sóc SúRinh TP. Hồ Chí Minh Nam 310.21 km 6:46 /km 28
4 LÊ THANH HIỀN Hồ Chí Minh Nữ 260.59 km 10:22 /km 45
5 Trần Thị Hiền Đồng Nai Nữ 254.39 km 10:02 /km 36
6 NGUYỄN TUẤN ANH Đồng nai Nam 250.47 km 8:20 /km 19
7 Bích Thị Minh Nguyệt TP. Hồ Chí Minh Nữ 240.14 km 6:57 /km 32
8 Đặng Trần Đại Tay Ninh Nam 236.55 km 5:01 /km 50
9 Huỳnh Tấn Hội TP. Hồ Chí Minh Nam 235.25 km 9:45 /km 55
10 NGOCTUAN-CVA Gia Lai Nam 233.41 km 6:23 /km 35
11 Chương Thị Kim Thanh Đồng Nai Nữ 232.34 km 14:33 /km 27
12 Đỗ Quốc Hùng Thành phố Hồ Chí Minh Nam 228.89 km 6:23 /km 22
13 Nguyễn Huyền TP. Hồ Chí Minh Nữ 225.31 km 8:03 /km 44
14 Trần Thị Thu Huyền Đồng Nai Nữ 218.85 km 6:22 /km 12
15 Đào Thị Quỳnh Thoa Hồ Chí Nữ 214.47 km 6:38 /km 29
16 Lâm Dương Tuấn TP HCM Nam 193.85 km 5:51 /km 28
17 BÙI NGUYÊN BÌNH HCM Nam 188.96 km 8:11 /km 12
18 Lê Minh Hiếu TPHCM Nam 188.59 km 2:34 /km 18
19 Phan Thị Lam TP.HCM Nữ 187.93 km 7:22 /km 19
20 Trần thị hồng vân HCM Nữ 175.82 km 7:42 /km 30
21 Nguyễn Minh Khôi TPHCM Nam 174.61 km 3:06 /km 15
22 Võ Văn Thiện Hồ Chí Minh Nam 171.62 km 11:19 /km 3
23 Nguyễn Huỳnh Phương TPHCM Nam 171.52 km 7:28 /km 14
24 Phan Bích Phượng Đồng Nai Nữ 171.38 km 6:50 /km 17
25 Chu Văn Ninh TP Hồ Chí Minh Nam 162.66 km 6:25 /km 13
26 Lê Thị Hồng Giang Đồng Nai Nữ 159.95 km 14:20 /km 23
27 Đinh Gia Ninh HCM Nam 159.02 km 9:35 /km 13
28 Phan Thị Ngọc Sanh Đồng Nai Nữ 155.66 km 8:00 /km 34
29 Lưu Nhật Phương TP.HCM Nam 155.48 km 6:41 /km 12
30 QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN Hồ Chí Minh Nam 154.07 km 6:41 /km 15
31 Huỳnh Đại Hoàng Anh Bến Lức Nam 153.53 km 6:37 /km 24
32 Huỳnh Thái Quang Sang Tp. Hồ Chí Minh Nam 141.71 km 1:29 /km 3
33 Mai Đức Quy TPHCM Nam 139.57 km 13:19 /km 12
34 Tô Huỳnh Trung Tín Bangkok Nam 138.87 km 6:31 /km 20
35 Lê Thị Minh Nguyệt TPHCM Nữ 137.7 km 7:08 /km 18
36 Nguyễn Công Kiều đồng nai Nam 137.62 km 7:07 /km 17
37 Phạm ngọc Tài Đồng Nai Nam 137.04 km 6:56 /km 13
38 Lưu Ánh Linh HCM Nữ 126.63 km 10:50 /km 15
39 Hoàng Thị Thúy Vân HCM Nữ 121.34 km 6:19 /km 15
40 Nguyễn Thị Huyền Đồng Nai Nữ 118.86 km 8:20 /km 21
41 Võ Văn Trung HCM Nam 117.35 km 2:30 /km 9
42 Lê Huy Vũ Hồ Chí Minh Nam 115.13 km 5:51 /km 11
43 Nguyen ngoc hanh Tphcm Nữ 114.16 km 6:24 /km 16
44 Vũ Đức Trung Nam 113.4 km 7:17 /km 19
45 Nguyễn Tiến Đạt Đồng Nai Nam 111.67 km 6:21 /km 13
46 Trần văn Hiến Đồng nai Nam 109.77 km 5:54 /km 15
47 Phan Phi Thuyền Hồ chí minh Nam 108.03 km 11:31 /km 28
48 Ngô Thị Hoài Thu Đồng Nai Nữ 107.79 km 10:47 /km 20
49 Đỗ Ngọc Trác Hồ Chí Minh Nam 107.2 km 10:19 /km 23
50 Nguyễn Thị Thanh Vân TPHCM Nữ 104.51 km 8:50 /km 19